Tập đoàn y dược bảo long

Mã nước ngoài tệ Tên ngoại tệ Tỷ giá mua Tỷ giá bán chi phí mặt chuyển khoản qua ngân hàng Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,700.00 22,720.00 22,890.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,272.00" 16,378.00 16,648.00
CAD ĐÔ CANADA 17,604.00" 17,710.00 17,966.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,691.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,555.00" 25,658.00 26,028.00
GBP BẢNG ANH - 30,431.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - - -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 196.24 197.23 200.08
KRW WON HÀN QUỐC - 19.16 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE na UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,592.00" 16,700.00 16,941.00
THB BẠT THÁI LAN - 676.00 -

giá vàng lúc này download vào đẩy ra SJC tp hcm 1-10L SJC hà nội DOJI hồ chí minh DOJI hà nội PNJ tp hcm PNJ hà nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu ngươi Hồng ngân hàng eximbank ngân hàng á châu acb SCB TPBANK GOLD
60,80050 61,50050
60,80050 61,52050
60,800 61,400
60,800 61,40050
60,800 61,500
60,92010 61,500
60,93030 61,43020
60,94020 61,41030
61,05050 61,40050
60,85050 61,35050
60,800 61,400
60,900200 61,400100
60,800 61,40050
Cập nhật thời hạn thực 24/24

*

Tạp chí điện tử bên đầu tư